dài long
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính cách dài dòng, lan man, không ngắn gọn: "dài long" mô tả lời nói, văn bản hoặc câu chuyện kéo dài, thiếu súc tích, thường gây khó chịu cho người nghe hoặc người đọc.
- Có xu hướng tiêu xài hoặc nói năng quá mức: Trong một số ngữ cảnh, "dài long" còn chỉ hành động chi tiêu nhiều hơn khả năng hoặc nói nhiều hơn cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bài phát biểu của anh ấy rất dài long, khiến mọi người buồn ngủ. (Bài phát biểu kéo dài, thiếu súc tích, làm người nghe mệt mỏi.)
- Cô ấy dài long trong việc kể chuyện, không biết dừng đúng lúc. (Cô ấy nói lan man, không biết điểm dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dài long trong chi tiêu": thói quen tiêu xài hoang phí, không kiểm soát.
- Anh ta dài long trong chi tiêu, tháng nào cũng thiếu tiền. (Anh ta chi tiêu nhiều hơn thu nhập, dẫn đến thiếu hụt tài chính.)
"dài long trong lời nói": cách nói dài dòng, không đi thẳng vào vấn đề.
- Người quản lý dài long trong lời nói, làm cuộc họp kéo dài vô ích. (Người quản lý nói lan man, khiến cuộc họp kéo dài không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Dài dòng (tính từ): dài quá mức, lan man — gần nghĩa với "dài long".
- Câu chuyện dài dòng làm mất hứng thú. (Câu chuyện kéo dài, thiếu súc tích.)
Ngắn gọn (tính từ): súc tích, không dài — trái nghĩa với "dài long".
- Bài viết ngắn gọn, dễ hiểu. (Bài viết súc tích, không lan man.)
Từ đồng nghĩa
- Dài dòng: có tính chất kéo dài, lan man.
- Lê thê: kéo dài một cách chậm chạp, nhàm chán.
- Rườm rà: phức tạp, nhiều chi tiết không cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- Dài long bóc ngắn cắn dài: chi tiêu nhiều hơn thu nhập, dẫn đến thiếu thốn.
- Anh ta sống theo kiểu dài long bóc ngắn cắn dài, nên luôn nợ nần. (Anh ta chi tiêu quá khả năng, gây ra nợ nần.)